21921.
dualize
làm thành hai mặt
Thêm vào từ điển của tôi
21923.
physiologic
(thuộc) sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
21924.
construct
làm xây dựng (nhà cửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
21925.
infrangible
không bẻ gây được; không gây đư...
Thêm vào từ điển của tôi
21926.
bass
(động vật học) cá pecca
Thêm vào từ điển của tôi
21927.
cholera
(y học) bệnh dịch tả, bệnh tả
Thêm vào từ điển của tôi
21928.
maize
(thực vật học) ngô
Thêm vào từ điển của tôi
21930.
nozzle
miệng, vòi (ấm)
Thêm vào từ điển của tôi