TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21921. coach xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ...

Thêm vào từ điển của tôi
21922. snow-plow cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
21923. râle (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
21924. metamorphosis sự biến hình, sự biến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
21925. spica (thực vật học) bông (cụm hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
21926. x x

Thêm vào từ điển của tôi
21927. cobweb mạng nhện; sợi tơ nhện

Thêm vào từ điển của tôi
21928. landowner địa ch

Thêm vào từ điển của tôi
21929. incentive khuyến khích, khích lệ; thúc đẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
21930. mistral gió mixtran

Thêm vào từ điển của tôi