21922.
practise
thực hành, đem thực hành
Thêm vào từ điển của tôi
21923.
renouncer
(pháp lý) người từ b
Thêm vào từ điển của tôi
21924.
dyke
đê, con đê (đi qua chỗ lội)
Thêm vào từ điển của tôi
21925.
druse
đám tinh thể (ở hốc đá)
Thêm vào từ điển của tôi
21926.
intoxicant
làm say
Thêm vào từ điển của tôi
21927.
inflexible
không uốn được, không bẻ cong đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21928.
silo
xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
21930.
extrapolate
(toán học) ngoại suy
Thêm vào từ điển của tôi