TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21431. conversant thân mật, thân thiết

Thêm vào từ điển của tôi
21432. subjugate chinh phục, khuất phục, nô dịch...

Thêm vào từ điển của tôi
21433. enquiry sự điều tra, sự thẩm tra; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
21434. blotchy có vết bẩn, đầy vết bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
21435. enchanter người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
21436. post-office sở bưu điện; phòng bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
21437. dividend-warrant phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần

Thêm vào từ điển của tôi
21438. taxidermy khoa nhồi xác động vật

Thêm vào từ điển của tôi
21439. gastric (thuộc) dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
21440. doat hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi