21391.
overside
về một mạn (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
21392.
airman
người lái máy bay, phi công
Thêm vào từ điển của tôi
21393.
hand-to-mouth
giật gấu vá vai, làm ngày nào x...
Thêm vào từ điển của tôi
21394.
unplug
tháo nút ra
Thêm vào từ điển của tôi
21395.
toying
trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
21396.
chronology
niên đại học, khoa nghiên cứu n...
Thêm vào từ điển của tôi
21397.
polk
nhảy pônca
Thêm vào từ điển của tôi
21398.
pyjamas
pijama, quần áo ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
21399.
oaf
đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...
Thêm vào từ điển của tôi
21400.
genus
(sinh vật học) phái, giống
Thêm vào từ điển của tôi