TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21371. ennuyé người buồn chán, người chán nản

Thêm vào từ điển của tôi
21372. suture (sinh vật học) đường nối, đường...

Thêm vào từ điển của tôi
21373. sporting (thuộc) thể thao; thích thể tha...

Thêm vào từ điển của tôi
21374. anarchist người theo chủ nghĩa vô chính p...

Thêm vào từ điển của tôi
21375. mailbox (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hòm thư

Thêm vào từ điển của tôi
21376. coherence sự gắn với nhau, sự dính với nh...

Thêm vào từ điển của tôi
21377. locksmithery nghề thợ khoá

Thêm vào từ điển của tôi
21378. unload cất gánh nặng, dỡ hàng

Thêm vào từ điển của tôi
21379. shear kéo lớn (để tỉa cây, xén lông c...

Thêm vào từ điển của tôi
21380. foregoer người đi trước, bậc tiền bối

Thêm vào từ điển của tôi