21371.
reciprocation
sự trả (ơn...); sự đáp lại (cảm...
Thêm vào từ điển của tôi
21372.
untangle
gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
21373.
revision
sự xem lại, sự xét lại, sự duyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
21374.
unpreparedness
tính không sẵn sàng, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
21375.
ecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
21376.
zeus
(Zeus) (thần thoại,thần học) th...
Thêm vào từ điển của tôi
21377.
renunciation
sự từ bỏ, sự không nhận; giấy t...
Thêm vào từ điển của tôi
21378.
prowl
sự đi lảng vảng, sự đi rình mò ...
Thêm vào từ điển của tôi
21380.
rhomboid
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi