21371.
obit
(từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
21372.
lb.
(đo) Pao (khoảng 450 gam)
Thêm vào từ điển của tôi
21373.
academic
(thuộc) học viện; (thuộc) trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
21374.
shabby
mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
21375.
heckler
người truy, người chất vấn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
21376.
examination
sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21377.
deceit
sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa...
Thêm vào từ điển của tôi
21378.
alloy
hợp kim
Thêm vào từ điển của tôi
21379.
malayan
(thuộc) Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
21380.
conjecture
sự phỏng đoán, sự ước đoán
Thêm vào từ điển của tôi