21382.
obiter
nhân tiện
Thêm vào từ điển của tôi
21383.
xebec
(hàng hải) thuyền xêbec, thuyền...
Thêm vào từ điển của tôi
21384.
burlesque
trò khôi hài, trò hài hước
Thêm vào từ điển của tôi
21385.
socialite
(thông tục) người tai mắt trong...
Thêm vào từ điển của tôi
21386.
tricotyledonous
(thực vật học) có ba lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi
21387.
centenarian
sống trăm tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
21388.
getter
người mua được, người kiếm được...
Thêm vào từ điển của tôi
21389.
embank
chắn (sông... bằng đá...); đắp ...
Thêm vào từ điển của tôi
21390.
compression
sự ép, sự nén
Thêm vào từ điển của tôi