2131.
cage
lồng, chuồng, cũi
Thêm vào từ điển của tôi
2132.
civil
(thuộc) công dân
Thêm vào từ điển của tôi
2134.
strong
bền, vững, chắc chắn, kiên cố
Thêm vào từ điển của tôi
2135.
selfish
ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
2136.
grouper
(động vật học) cá mú
Thêm vào từ điển của tôi
2137.
awful
đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghi...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
2138.
polish
Polish (thuộc) Ba lan
Thêm vào từ điển của tôi
2139.
secretary
thư ký, bí thư
Thêm vào từ điển của tôi
2140.
dangerous
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngậ...
Thêm vào từ điển của tôi