2131.
intake
điểm lấy nước vào (sông đào, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
2132.
vehicle
xe, xe cộ
Thêm vào từ điển của tôi
2133.
steer
lái (tàu thuỷ, ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
2134.
cruise
cuộc đi chơi biển (bằng tàu thu...
Thêm vào từ điển của tôi
2135.
external
ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng....
Thêm vào từ điển của tôi
2136.
uncut
không cắt; chưa cắt, chưa gặt (...
Thêm vào từ điển của tôi
2137.
basically
cơ bản, về cơ bản
Thêm vào từ điển của tôi
2138.
universe
vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
2139.
bastard
hoang (đẻ hoang)
Thêm vào từ điển của tôi
2140.
native
(thuộc) nơi sinh
Thêm vào từ điển của tôi