2161.
landscape
phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
2162.
cruise
cuộc đi chơi biển (bằng tàu thu...
Thêm vào từ điển của tôi
2163.
blessing
phúc lành
Thêm vào từ điển của tôi
2164.
opinion
ý kiến, quan điểm
Thêm vào từ điển của tôi
2165.
grad
(Anh) người tốt nghiệp đại học
Thêm vào từ điển của tôi
2166.
playground
sân chơi, sân thể thao (trường ...
Thêm vào từ điển của tôi
2167.
universe
vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
2168.
magazine
tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
2169.
harness
bộ yên cương (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
2170.
saint
((viết tắt) St.) thiêng liêng, ...
Thêm vào từ điển của tôi