2121.
technical
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
Thêm vào từ điển của tôi
2122.
camera-man
người chụp ảnh; phóng viên nhiế...
Thêm vào từ điển của tôi
2123.
holding
sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
2124.
honest
lương thiện
Thêm vào từ điển của tôi
2125.
program
chương trình (công tác, biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
2126.
storm
dông tố, cơn bão
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2127.
satellite
vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
Thêm vào từ điển của tôi
2128.
external
ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng....
Thêm vào từ điển của tôi
2129.
seller
người bán, người phát hàng
Thêm vào từ điển của tôi
2130.
lifetime
đời, cả cuộc đời
Thêm vào từ điển của tôi