2121.
sentimental
dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm ...
Thêm vào từ điển của tôi
2122.
rocker
người đưa võng
Thêm vào từ điển của tôi
2123.
insult
lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lă...
Thêm vào từ điển của tôi
2124.
festive
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
Thêm vào từ điển của tôi
2125.
ride
sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
2126.
reveal
để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
2127.
halo
quầng (mặt trăng, mặt trời...)
Thêm vào từ điển của tôi
2129.
tear
nước mắt, lệ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi