TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2091. method phương pháp, cách thức Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2092. circumstance hoàn cảnh, trường hợp, tình huố...

Thêm vào từ điển của tôi
2093. progressive tiến lên, tiến tới

Thêm vào từ điển của tôi
2094. moped Xe máy Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2095. vibrant rung, rung động

Thêm vào từ điển của tôi
2096. doctor bác sĩ y khoa

Thêm vào từ điển của tôi
2097. measure sự đo, sự đo lường; đơn vị đo l...

Thêm vào từ điển của tôi
2098. external ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng....

Thêm vào từ điển của tôi
2099. playground sân chơi, sân thể thao (trường ...

Thêm vào từ điển của tôi
2100. bait (như) bate

Thêm vào từ điển của tôi