18631.
solicitor
cố vấn pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
18632.
stardom
cương vị ngôi sao điện ảnh, cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
18634.
masticatory
để nhai; để nghiền
Thêm vào từ điển của tôi
18635.
polypody
(thực vật học) giống dương xỉ ổ...
Thêm vào từ điển của tôi
18637.
lethality
tính có thể làm chết người, khả...
Thêm vào từ điển của tôi
18638.
yell
sự kêu la, sự la hét
Thêm vào từ điển của tôi
18639.
myocardium
(y học) cơ tim
Thêm vào từ điển của tôi
18640.
interposer
người đặt vào giữa
Thêm vào từ điển của tôi