18601.
dishonourable
làm ô danh, ô nhục, nhục nhã, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
18602.
rubble
gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (c...
Thêm vào từ điển của tôi
18603.
captivating
làm say đắm, quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
18604.
undertake
làm, định làm
Thêm vào từ điển của tôi
18605.
profess
tuyên bố, bày tỏ, nói ra
Thêm vào từ điển của tôi
18606.
thesis
luận văn, luận án
Thêm vào từ điển của tôi
18607.
accord
sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán...
Thêm vào từ điển của tôi
18608.
comparable
có thể so sánh được
Thêm vào từ điển của tôi
18609.
irradiancy
sự sáng chói
Thêm vào từ điển của tôi
18610.
coronate
(thực vật học), (động vật học)...
Thêm vào từ điển của tôi