18621.
thine
(xem) thy
Thêm vào từ điển của tôi
18622.
slant
(thơ ca) xiên, nghiêng
Thêm vào từ điển của tôi
18623.
librarian
người công tác thư viện, cán bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
18624.
ash-content
(hoá học); kỹ phần tro
Thêm vào từ điển của tôi
18627.
ineffable
không tả được, không nói lên đư...
Thêm vào từ điển của tôi
18628.
dormitory
phòng ngủ (tập thể...)
Thêm vào từ điển của tôi
18629.
overpronounce
phát âm quá cẩn thận; phát âm m...
Thêm vào từ điển của tôi
18630.
cheesy
có chất phó mát; có mùi phó mát
Thêm vào từ điển của tôi