18621.
ill
đau yếu, ốm
Thêm vào từ điển của tôi
18622.
inflectionless
không có chỗ cong, không có góc...
Thêm vào từ điển của tôi
18623.
aide
(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
18627.
tolerate
tha thứ, khoan thứ
Thêm vào từ điển của tôi
18628.
administer
trông nom, quản lý; cai quản, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18629.
pivotal
(thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
18630.
emit
phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...
Thêm vào từ điển của tôi