TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18591. illustratable có thể minh hoạ, có thể làm rõ ...

Thêm vào từ điển của tôi
18592. winy nồng, có mùi rượu, sặc mùi rượu

Thêm vào từ điển của tôi
18593. subacidity vị hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
18594. gold-mine mỏ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
18595. monocarpic (thực vật học) ra quả một lần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
18596. extraordinariness tính lạ thường, tính khác thườn...

Thêm vào từ điển của tôi
18597. monotone (như) monotonous

Thêm vào từ điển của tôi
18598. deter ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; l...

Thêm vào từ điển của tôi
18599. radio rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
18600. bouquet bó hoa

Thêm vào từ điển của tôi