18541.
protoplasmatic
(sinh vật học) (thuộc) chất ngu...
Thêm vào từ điển của tôi
18542.
pesticide
thuốc trừ vật hại (sâu chuột là...
Thêm vào từ điển của tôi
18543.
epicranial
(y học) trên sọ
Thêm vào từ điển của tôi
18544.
titled
có tước vị, có chức tước
Thêm vào từ điển của tôi
18545.
catapult
súng cao su
Thêm vào từ điển của tôi
18546.
angiospermous
(thực vật học) (thuộc) cây hạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
18547.
poliomyelitis
(y học) viêm tuỷ xám
Thêm vào từ điển của tôi
18548.
aggression
sự xâm lược, cuộc xâm lược
Thêm vào từ điển của tôi
18549.
hypo
(hoá học) đithionit
Thêm vào từ điển của tôi
18550.
coax
dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, t...
Thêm vào từ điển của tôi