18541.
rectal
(giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
18542.
interlineation
sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
18543.
divergent
phân kỳ, rẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi
18544.
hereafter
sau đây, sau này, trong tương l...
Thêm vào từ điển của tôi
18545.
integrate
hợp thành một thể thống nhất, b...
Thêm vào từ điển của tôi
18546.
salesmanship
nghệ thuật bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi
18547.
nudge
cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
18548.
leaved
có lá
Thêm vào từ điển của tôi
18549.
ripeness
sự chín, sự chín muồi, sự chín ...
Thêm vào từ điển của tôi
18550.
she'd
...
Thêm vào từ điển của tôi