18521.
misapply
dùng sai, áp dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
18522.
prognosticatory
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
18523.
ash-content
(hoá học); kỹ phần tro
Thêm vào từ điển của tôi
18524.
trey
con ba (con bài, con súc sắc)
Thêm vào từ điển của tôi
18525.
eligibility
tính đủ tư cách, tính thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
18526.
frow
người đàn bà Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
18527.
captivity
tình trạng bị giam cầm, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
18528.
dehiscence
(thực vật học) sự nẻ ra, sự nứt...
Thêm vào từ điển của tôi
18529.
invertebrate
(động vật học) không xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
18530.
anti-semite
(như) anti-Semitic
Thêm vào từ điển của tôi