TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18531. consonant (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du ...

Thêm vào từ điển của tôi
18532. saw-toothed có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
18533. discommons (như) discommon

Thêm vào từ điển của tôi
18534. denouncement sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch ...

Thêm vào từ điển của tôi
18535. prevail ((thường) + against, over) thắ...

Thêm vào từ điển của tôi
18536. whew ôi!; ôi thôi!; úi chà!

Thêm vào từ điển của tôi
18537. invariableness tính không thay đổi, tính cố đị...

Thêm vào từ điển của tôi
18538. chic sự sang trọng, sự lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
18539. carnivorous (sinh vật học) ăn thịt

Thêm vào từ điển của tôi
18540. ravine khe núi, hẽm núi (thường có suố...

Thêm vào từ điển của tôi