18531.
consonant
(âm nhạc) thuận tai, êm ái, du ...
Thêm vào từ điển của tôi
18532.
saw-toothed
có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
18533.
discommons
(như) discommon
Thêm vào từ điển của tôi
18534.
denouncement
sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
18535.
prevail
((thường) + against, over) thắ...
Thêm vào từ điển của tôi
18536.
whew
ôi!; ôi thôi!; úi chà!
Thêm vào từ điển của tôi
18537.
invariableness
tính không thay đổi, tính cố đị...
Thêm vào từ điển của tôi
18538.
chic
sự sang trọng, sự lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
18539.
carnivorous
(sinh vật học) ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
18540.
ravine
khe núi, hẽm núi (thường có suố...
Thêm vào từ điển của tôi