1831.
pandemic
(thuộc) dịch lớn; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
1834.
perspective
luật xa gần; phối cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
1836.
beauty
vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
Thêm vào từ điển của tôi
1837.
health
sức khoẻ
Y tế
Thêm vào từ điển của tôi
1838.
dory
(động vật học) cá dây gương; cá...
Thêm vào từ điển của tôi
1839.
implication
sự lôi kéo vào; sự liên can, sự...
Thêm vào từ điển của tôi