TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1861. swine con lợn

Thêm vào từ điển của tôi
1862. fail sự hỏng thi

Thêm vào từ điển của tôi
1863. calf con bê

Thêm vào từ điển của tôi
1864. vacuum (vật lý) chân không

Thêm vào từ điển của tôi
1865. wow (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
1866. heal chữa khỏi (bệnh...), làm lành (...

Thêm vào từ điển của tôi
1867. conventional quy ước

Thêm vào từ điển của tôi
1868. rice lúa; gạo; cơm

Thêm vào từ điển của tôi
1869. plaster trát vữa (tường...); trát thạch...

Thêm vào từ điển của tôi
1870. flirty hay ve vãn, hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi