TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1851. upstairs ở trên gác, ở tầng trên

Thêm vào từ điển của tôi
1852. flirty hay ve vãn, hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
1853. aunt cô, dì, thím, mợ, bác gái

Thêm vào từ điển của tôi
1854. cognitive nhận thức Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1855. attachment sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột...

Thêm vào từ điển của tôi
1856. exposure sự phơi

Thêm vào từ điển của tôi
1857. laundry chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt

Thêm vào từ điển của tôi
1858. sacrifice sự giết (người, vật) để cúng th...

Thêm vào từ điển của tôi
1859. brain óc, não Các bộ phận trên cơ thể Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1860. hospital bệnh viện, nhà thương Y tế
Thêm vào từ điển của tôi