TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18311. hatred lòng căm thù, sự căm hờn, sự că...

Thêm vào từ điển của tôi
18312. horde bầy người (nguyên thuỷ); bộ lạc...

Thêm vào từ điển của tôi
18313. daffadowndilly (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
18314. beslubber bôi bẩn, làm nhớp nháp

Thêm vào từ điển của tôi
18315. mice mauz/

Thêm vào từ điển của tôi
18316. vocational (thuộc) nghề nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
18317. pioneer (quân sự) đội tiên phong, đội m...

Thêm vào từ điển của tôi
18318. captivate làm say đắm, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
18319. subacidity vị hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
18320. hula vũ điệu hula (của các cô gái Ha...

Thêm vào từ điển của tôi