TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18291. inquire ((thường) + into) điều tra, thẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
18292. ethane (hoá học) Etan

Thêm vào từ điển của tôi
18293. nowadays ngày nay, đời nay, thời buổi nà...

Thêm vào từ điển của tôi
18294. gin rượu gin

Thêm vào từ điển của tôi
18295. pyrethrum (thực vật học) cây cúc trừ sâu

Thêm vào từ điển của tôi
18296. duumvirate (sử học) chế độ nhị hùng

Thêm vào từ điển của tôi
18297. burp (từ lóng) sự ợ

Thêm vào từ điển của tôi
18298. flit sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở

Thêm vào từ điển của tôi
18299. buzzer còi (nhà máy...)

Thêm vào từ điển của tôi
18300. intercut (điện ảnh) đoạn phim có cảnh xe...

Thêm vào từ điển của tôi