TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18301. speculative (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý ...

Thêm vào từ điển của tôi
18302. sieve cái giần, cái sàng, cái rây

Thêm vào từ điển của tôi
18303. perch (động vật học) cá pecca

Thêm vào từ điển của tôi
18304. anagrammatical (thuộc) phép đảo chữ cái

Thêm vào từ điển của tôi
18305. packer người gói hàng; máy gói hàng

Thêm vào từ điển của tôi
18306. prevail ((thường) + against, over) thắ...

Thêm vào từ điển của tôi
18307. dingle thung lũng nhỏ và sâu (thường c...

Thêm vào từ điển của tôi
18308. godson con trai đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
18309. meteorology khí tượng học

Thêm vào từ điển của tôi
18310. pompon búp (bằng len, dải lụa, hoa... ...

Thêm vào từ điển của tôi