18011.
textbook
sách giáo khoa ((như) text)
Thêm vào từ điển của tôi
18012.
trustful
hay tin cậy, tin người, hay tín...
Thêm vào từ điển của tôi
18013.
foreword
lời tựa; lời nói đầu
Thêm vào từ điển của tôi
18015.
dingle
thung lũng nhỏ và sâu (thường c...
Thêm vào từ điển của tôi
18016.
permissive
cho phép; chấp nhận
Thêm vào từ điển của tôi
18017.
scourge
người (vật) trừng phạt, người p...
Thêm vào từ điển của tôi
18018.
dissocialise
làm cho không thích giao thiệp,...
Thêm vào từ điển của tôi
18019.
humility
sự khiêm tốn, sự nhún nhường
Thêm vào từ điển của tôi
18020.
beslubber
bôi bẩn, làm nhớp nháp
Thêm vào từ điển của tôi