17741.
pitch
hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi
17742.
commissary
sĩ quan quân nhu
Thêm vào từ điển của tôi
17743.
humming
vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu...
Thêm vào từ điển của tôi
17744.
omen
điềm
Thêm vào từ điển của tôi
17745.
husky
(thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô n...
Thêm vào từ điển của tôi
17746.
abed
ở trên giường
Thêm vào từ điển của tôi
17747.
ere
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trư...
Thêm vào từ điển của tôi
17748.
granular
(thuộc) hột, hình hột, như hột
Thêm vào từ điển của tôi
17749.
every time
lần nào cũng
Thêm vào từ điển của tôi
17750.
syllable
âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi