TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17351. agility sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, s...

Thêm vào từ điển của tôi
17352. slavic (thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi
17353. celery (thực vật học) cần tây

Thêm vào từ điển của tôi
17354. sugarplum kẹo bi

Thêm vào từ điển của tôi
17355. tyke con chó cà tàng (chó loại xấu)

Thêm vào từ điển của tôi
17356. sound-absorbing (vật lý) hút thu âm, hút âm tha...

Thêm vào từ điển của tôi
17357. solicitation sự khẩn khoản, sự nài xin

Thêm vào từ điển của tôi
17358. pooh xì!, úi chà! (sốt ruột, khinh m...

Thêm vào từ điển của tôi
17359. context (văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, m...

Thêm vào từ điển của tôi
17360. interaction sự ảnh hưởng lẫn nhau

Thêm vào từ điển của tôi