17381.
stum
nước nho chưa lên men
Thêm vào từ điển của tôi
17382.
sura
thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)
Thêm vào từ điển của tôi
17383.
imposter
kẻ lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
17384.
fixer
người đóng, người gắn, người lậ...
Thêm vào từ điển của tôi
17385.
interaction
sự ảnh hưởng lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi
17386.
creek
vùng, lạch
Thêm vào từ điển của tôi
17387.
nix
(từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!...
Thêm vào từ điển của tôi
17388.
sedative
(y học) làm dịu, làm giảm đau (...
Thêm vào từ điển của tôi
17389.
homogamy
(sinh vật học) sự đồng giao
Thêm vào từ điển của tôi
17390.
wheeler
ngựa buộc gần bánh xe (trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi