1712.
knock
cú đánh, cú va chạm
Thêm vào từ điển của tôi
1713.
broke
khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng
Thêm vào từ điển của tôi
1714.
gravity
(vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
1715.
motherless
mồ côi mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
1716.
willing
bằng lòng, vui lòng; muốn
Thêm vào từ điển của tôi
1717.
shaft
cán (giáo, mác...), tay cầm
Thêm vào từ điển của tôi
1720.
deer
(động vật học) hươu, nai
Thêm vào từ điển của tôi