1701.
preserve
mứt
Thêm vào từ điển của tôi
1705.
massive
to lớn, đồ sộ; chắc nặng
Thêm vào từ điển của tôi
1706.
pitcher
bình rót (sữa, nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
1707.
available
sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
1708.
limb
(thiên văn học) quầng (ở quanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
1709.
funny
buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1710.
variety
trạng thái khác nhau, trạng thá...
Thêm vào từ điển của tôi