TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16811. overcare sự quá cẩn thận

Thêm vào từ điển của tôi
16812. boo ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
16813. advisable nên, thích hợp, đáng theo

Thêm vào từ điển của tôi
16814. domicile nhà ở, nơi ở

Thêm vào từ điển của tôi
16815. expansion sự mở rộng, sự bành trướng, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
16816. congruent thích hợp, phù hợp

Thêm vào từ điển của tôi
16817. fah (âm nhạc) Fa

Thêm vào từ điển của tôi
16818. masonry nghề thợ nề

Thêm vào từ điển của tôi
16819. metro xe điện ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
16820. sol (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh...

Thêm vào từ điển của tôi