TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16611. delusion sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa...

Thêm vào từ điển của tôi
16612. watering sự tưới, sự tưới nước

Thêm vào từ điển của tôi
16613. meteorologist nhà khí tượng học

Thêm vào từ điển của tôi
16614. swum sự bơi lội

Thêm vào từ điển của tôi
16615. sine (toán học) sin['saini]

Thêm vào từ điển của tôi
16616. fertility sự tốt, sự màu mỡ (đất)

Thêm vào từ điển của tôi
16617. accurate đúng đắn, chính xác, xác đáng

Thêm vào từ điển của tôi
16618. radiospectroscopy phổ học rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
16619. constitutional (thuộc) hiến pháp, theo hiến ph...

Thêm vào từ điển của tôi
16620. juvenile (thuộc) thanh thiếu niên; có tí...

Thêm vào từ điển của tôi