TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16621. joyous vui mừng, vui sướng

Thêm vào từ điển của tôi
16622. nutrient bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
16623. unexpensive không đắt tiền

Thêm vào từ điển của tôi
16624. congruent thích hợp, phù hợp

Thêm vào từ điển của tôi
16625. subconscious (thuộc) tiềm thức

Thêm vào từ điển của tôi
16626. tint màu nhẹ, màu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
16627. arcadia vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
16628. sensory (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
16629. kilogrammeter kilôgammet

Thêm vào từ điển của tôi
16630. main clause (ngôn ngữ học) mệnh đề chính

Thêm vào từ điển của tôi