16631.
dor
con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (...
Thêm vào từ điển của tôi
16632.
sound effects
âm thanh giả tạo (bắt chước tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
16633.
feud
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi
16634.
platonic
của Pla-ton, thuộc Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
16635.
coot
(động vật học) chim sâm cầm
Thêm vào từ điển của tôi
16636.
pleasant
vui vẻ, dễ thương (người...)
Thêm vào từ điển của tôi
16637.
kirk
(Ê-cốt) nhà thờ; giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
16639.
footnote
lời chú ở cuối trang
Thêm vào từ điển của tôi
16640.
runner-up
(thể dục,thể thao) con chó về n...
Thêm vào từ điển của tôi