16541.
sled
xe trượt tuyết (do ngựa, chó, h...
Thêm vào từ điển của tôi
16542.
avid
khao khát, thèm khát, thèm thuồ...
Thêm vào từ điển của tôi
16543.
anther
(thực vật học) bao phấn
Thêm vào từ điển của tôi
16544.
gloomy
tối tăm, u ám, ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
16545.
stamina
sức chịu đựng; khả năng chịu đự...
Thêm vào từ điển của tôi
16546.
aeronautical
(thuộc) hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
16547.
crier
người kêu; anh mõ, người rao (h...
Thêm vào từ điển của tôi
16548.
enable
làm cho có thể (làm gì), làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
16549.
appliqué
miếng đính (miếng cắt ra đính l...
Thêm vào từ điển của tôi
16550.
thus
vậy, như vậy, như thế
Thêm vào từ điển của tôi