TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16531. dominate át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế;...

Thêm vào từ điển của tôi
16532. tornado bão táp

Thêm vào từ điển của tôi
16533. lighting sự thắp đèn, sự chăng đèn

Thêm vào từ điển của tôi
16534. salient hay nhảy

Thêm vào từ điển của tôi
16535. outweigh nặng hơn; nặng quá đối với (cái...

Thêm vào từ điển của tôi
16536. colonial thuộc địa; thực dân

Thêm vào từ điển của tôi
16537. matrices (giải phẫu) tử cung, dạ con

Thêm vào từ điển của tôi
16538. intrusion sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa b...

Thêm vào từ điển của tôi
16539. sensory (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
16540. repercussion sự dội lại (âm thanh); âm vang,...

Thêm vào từ điển của tôi