TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16531. brat (thường), giuồm ghiện ỗn['bræti...

Thêm vào từ điển của tôi
16532. nocturne (âm nhạc) khúc nhạc đêm

Thêm vào từ điển của tôi
16533. ogee (kiến trúc) có đường xoi (hình)...

Thêm vào từ điển của tôi
16534. juno (thần thoại,thần học) nữ thần G...

Thêm vào từ điển của tôi
16535. septic (y học) nhiễm khuẩn, nhiễm trùn...

Thêm vào từ điển của tôi
16536. thug (sử học) kẻ sát nhân (thuộc một...

Thêm vào từ điển của tôi
16537. intrigue mưu đồ; sự vận động ngầm; thói ...

Thêm vào từ điển của tôi
16538. hut túp lều

Thêm vào từ điển của tôi
16539. swath đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt;...

Thêm vào từ điển của tôi
16540. nub cục nhỏ (than...) ((cũng) nubbl...

Thêm vào từ điển của tôi