16521.
cannel
than nến ((cũng) cannel coal)
Thêm vào từ điển của tôi
16522.
gloomy
tối tăm, u ám, ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
16523.
metropolis
thủ đô, thủ phủ
Thêm vào từ điển của tôi
16524.
intermediatory
(thuộc) người làm môi giới, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
16525.
seminar
Xêmina, hội nghị chuyên đề
Thêm vào từ điển của tôi
16526.
plicated
(sinh vật học); (địa lý,địa chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
16527.
hypocrite
kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả...
Thêm vào từ điển của tôi
16528.
junk
ghe mành, thuyền mành
Thêm vào từ điển của tôi
16529.
metro
xe điện ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
16530.
dancing
sự nhảy múa, sự khiêu vũ
Thêm vào từ điển của tôi