TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16561. investigation sự điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
16562. rendezvous chỗ hẹn, nơi hẹn gặp

Thêm vào từ điển của tôi
16563. hypocrite kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả...

Thêm vào từ điển của tôi
16564. inertia tính ì, quán tính

Thêm vào từ điển của tôi
16565. pail cái thùng, cái xô

Thêm vào từ điển của tôi
16566. sess thuế, mức thuế

Thêm vào từ điển của tôi
16567. installation sự đặt (hệ thống máy móc, hệ th...

Thêm vào từ điển của tôi
16568. photozincography (ngành in) thuật in ảnh bằng bả...

Thêm vào từ điển của tôi
16569. mounted cưỡi (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
16570. reddish hơi đỏ, đo đỏ

Thêm vào từ điển của tôi