16462.
exact
chính xác, đúng, đúng dắn
Thêm vào từ điển của tôi
16463.
pretentious
tự phụ, kiêu căng, khoe khoang
Thêm vào từ điển của tôi
16464.
dizzy
hoa mắt, choáng váng, chóng mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
16465.
nutrient
bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
16466.
venetian
(thuộc) thành phố Vơ-ni-đơ
Thêm vào từ điển của tôi
16467.
chemist
nhà hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
16468.
literacy
sự biết viết, sự biết đọc
Thêm vào từ điển của tôi
16470.
portal
cửa chính, cổng chính
Thêm vào từ điển của tôi