16431.
lodge
nhà nghỉ (ở nơi săn bắn)
Thêm vào từ điển của tôi
16432.
quote
(thông tục) lời trích dẫn; đoạn...
Thêm vào từ điển của tôi
16433.
obstetric
(y học) (thuộc) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
16434.
ergo
((thường), (đùa cợt)) do đó, vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
16435.
motif
(văn học) chủ đề quán xuyến
Thêm vào từ điển của tôi
16437.
astral
(thuộc) sao; gồm những vì sao
Thêm vào từ điển của tôi
16438.
whining
hay rên rỉ, hay than van; khóc ...
Thêm vào từ điển của tôi
16439.
annihilation
sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
16440.
deficiency
sự thiếu hụt, sự không đầy đủ
Thêm vào từ điển của tôi