TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16471. retire rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (...

Thêm vào từ điển của tôi
16472. election sự chọn

Thêm vào từ điển của tôi
16473. tuition sự dạy học, sự giảng dạy

Thêm vào từ điển của tôi
16474. salient hay nhảy

Thêm vào từ điển của tôi
16475. alumni (nguyên) học sinh; (nguyên) học...

Thêm vào từ điển của tôi
16476. registered đã đăng ký

Thêm vào từ điển của tôi
16477. medal huy chương, mề đay

Thêm vào từ điển của tôi
16478. matrices (giải phẫu) tử cung, dạ con

Thêm vào từ điển của tôi
16479. spouse (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồn...

Thêm vào từ điển của tôi
16480. intrusion sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa b...

Thêm vào từ điển của tôi