TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1631. terrible dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1632. mess tình trạng hỗn độn, tình trạng ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1633. passenger hành khách (đi tàu xe...)

Thêm vào từ điển của tôi
1634. difficult khó, khó khăn, gay go Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1635. motion sự vận động, sự chuyển đông, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
1636. wasp (động vật học) ong bắp cày

Thêm vào từ điển của tôi
1637. trouble rắc rối Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1638. preserve mứt

Thêm vào từ điển của tôi
1639. revelation sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát g...

Thêm vào từ điển của tôi
1640. limb (thiên văn học) quầng (ở quanh ...

Thêm vào từ điển của tôi