1641.
cut
sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thá...
Thêm vào từ điển của tôi
1643.
knives
con dao
Thêm vào từ điển của tôi
1644.
wives
vợ
Thêm vào từ điển của tôi
1645.
shaft
cán (giáo, mác...), tay cầm
Thêm vào từ điển của tôi
1646.
rare
hiếm, hiếm có, ít có
Thêm vào từ điển của tôi
1647.
sponge
bọt biển
Thêm vào từ điển của tôi
1648.
off-beat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
Thêm vào từ điển của tôi
1649.
erotic
(thuộc) tình ái, (thuộc) tình d...
Thêm vào từ điển của tôi
1650.
fail
sự hỏng thi
Thêm vào từ điển của tôi