TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16331. chemistry ngành hoá học; môn hoá học, hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
16332. consecutive liên tục, liên tiếp, tiếp liền ...

Thêm vào từ điển của tôi
16333. annual hàng năm, năm một, từng năm

Thêm vào từ điển của tôi
16334. capitalization sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn

Thêm vào từ điển của tôi
16335. blend thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn

Thêm vào từ điển của tôi
16336. enlist tuyển (quân)

Thêm vào từ điển của tôi
16337. translucent trong mờ

Thêm vào từ điển của tôi
16338. flu (thông tục), (viết tắt) của in...

Thêm vào từ điển của tôi
16339. urine nước đái, nước tiểu

Thêm vào từ điển của tôi
16340. bloomer (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai...

Thêm vào từ điển của tôi