16332.
medal
huy chương, mề đay
Thêm vào từ điển của tôi
16333.
scented
ướp nước hoa, xức nước hoa
Thêm vào từ điển của tôi
16335.
crier
người kêu; anh mõ, người rao (h...
Thêm vào từ điển của tôi
16336.
constitutional
(thuộc) hiến pháp, theo hiến ph...
Thêm vào từ điển của tôi
16337.
prostrate
nằm úp sấp, nằm sóng soài
Thêm vào từ điển của tôi
16338.
inhibitor
(hoá học) chất ức chế
Thêm vào từ điển của tôi
16339.
static
tĩnh, (thuộc) tĩnh học
Thêm vào từ điển của tôi
16340.
racer
vận động viên đua (chạy bộ, xe ...
Thêm vào từ điển của tôi