16321.
lain
...
Thêm vào từ điển của tôi
16322.
bloomer
(từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai...
Thêm vào từ điển của tôi
16323.
nous
(triết học) trí tuệ, lý trí
Thêm vào từ điển của tôi
16324.
tertiary
thứ ba
Thêm vào từ điển của tôi
16325.
therefor
(từ cổ,nghĩa cổ) về việc đó
Thêm vào từ điển của tôi
16326.
erratic
thất thường, được chăng hay chớ...
Thêm vào từ điển của tôi
16327.
wrestler
(thể dục,thể thao) đô vật
Thêm vào từ điển của tôi
16328.
enclosure
sự rào lại (đất đai...)
Thêm vào từ điển của tôi
16330.
forwardness
sự tiến lên, sự tiến về phía tr...
Thêm vào từ điển của tôi