15931.
dapper
bánh bao, sang trọng
Thêm vào từ điển của tôi
15932.
rag
giẻ, giẻ rách
Thêm vào từ điển của tôi
15933.
infectious
lây, nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
15934.
garlic
(thực vật học) cây tỏi
Thêm vào từ điển của tôi
15935.
cloak
áo choàng không tay, áo khoát k...
Thêm vào từ điển của tôi
15936.
lounging
dùng để mặc trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
15937.
sewing
sự may vá, sự khâu cá
Thêm vào từ điển của tôi
15938.
african
thuộc Châu phi
Thêm vào từ điển của tôi
15939.
telescopic
(thuộc) kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
15940.
outrageous
xúc phạm, làm tổn thương
Thêm vào từ điển của tôi