TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15701. left-off không dùng được, bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
15702. adoption sự nhận làm con nuôi; sự nhận l...

Thêm vào từ điển của tôi
15703. zincograph (ngành in) bản kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
15704. bloc (chính trị) khối

Thêm vào từ điển của tôi
15705. dictator kẻ độc tài; người có quyền hành...

Thêm vào từ điển của tôi
15706. interfere gây trở ngại, quấy rầy

Thêm vào từ điển của tôi
15707. foe (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch

Thêm vào từ điển của tôi
15708. stewardship cương vị quản lý, cương vị quản...

Thêm vào từ điển của tôi
15709. abuse sự lạm dụng, sự lộng hành

Thêm vào từ điển của tôi
15710. fraud sự gian lận, sự gian trá; sự lừ...

Thêm vào từ điển của tôi