TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15691. poverty sự nghèo nàn; cảnh nghèo nàn, c...

Thêm vào từ điển của tôi
15692. thrilling làm rùng mình; cảm động, xúc độ...

Thêm vào từ điển của tôi
15693. seduce quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê,...

Thêm vào từ điển của tôi
15694. raving tiếng gầm (của biển động), tiến...

Thêm vào từ điển của tôi
15695. forehead trán

Thêm vào từ điển của tôi
15696. proponent đề nghị, đề xuất, đề xướng

Thêm vào từ điển của tôi
15697. denomination sự cho tên là, sự đặt tên là, s...

Thêm vào từ điển của tôi
15698. ex (thương nghiệp) từ, bán từ, bán...

Thêm vào từ điển của tôi
15699. relentless tàn nhẫn, không thương xót

Thêm vào từ điển của tôi
15700. mystic người thần bí

Thêm vào từ điển của tôi