TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15681. decorative để trang hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
15682. vertical thẳng đứng, đứng

Thêm vào từ điển của tôi
15683. academical (thuộc) học viện; (thuộc) trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
15684. lied bài ca, bài thơ (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
15685. fraud sự gian lận, sự gian trá; sự lừ...

Thêm vào từ điển của tôi
15686. bandage băng (để băng vết thương, bịt m...

Thêm vào từ điển của tôi
15687. elastic co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa b...

Thêm vào từ điển của tôi
15688. in-law bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ v...

Thêm vào từ điển của tôi
15689. irrevocable không thể bâi bỏ được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
15690. renovate làm mới lại, đổi mới; cải tiến,...

Thêm vào từ điển của tôi