15731.
passage
sự đi qua, sự trôi qua
Thêm vào từ điển của tôi
15732.
hun
(sử học) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
15733.
profession
nghề, nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
15734.
fraud
sự gian lận, sự gian trá; sự lừ...
Thêm vào từ điển của tôi
15735.
denomination
sự cho tên là, sự đặt tên là, s...
Thêm vào từ điển của tôi
15736.
observation
sự quan sát, sự để ý, sự chú ý,...
Thêm vào từ điển của tôi
15737.
reverend
đáng tôn kính; đáng tôn kính, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15738.
lido
bể bơi công cộng ngoài trời
Thêm vào từ điển của tôi
15739.
salamander
con rồng lửa
Thêm vào từ điển của tôi
15740.
accuracy
sự đúng đắn, sự chính xác; độ c...
Thêm vào từ điển của tôi