15641.
cham
Great cham chúa tể (nói về bác ...
Thêm vào từ điển của tôi
15642.
j
j
Thêm vào từ điển của tôi
15643.
cultivation
sự cày cấy, sự trồng trọt
Thêm vào từ điển của tôi
15644.
gauge
máy đo (sức gió, chiều cao của ...
Thêm vào từ điển của tôi
15645.
bonito
(động vật học) cá ngừ
Thêm vào từ điển của tôi
15646.
wrote
viết
Thêm vào từ điển của tôi
15647.
analytical
dùng phép phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
15648.
hurdle
bức rào tạm thời (để quây súc v...
Thêm vào từ điển của tôi
15649.
vertical
thẳng đứng, đứng
Thêm vào từ điển của tôi
15650.
propagandist
nhân viên tuyên truyền
Thêm vào từ điển của tôi