TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15481. political chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
15482. compliant hay chiều

Thêm vào từ điển của tôi
15483. ope (thơ ca) (như) open

Thêm vào từ điển của tôi
15484. baptist (tôn giáo) người làm lễ rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
15485. pegasus ngựa pêgat, thi mã

Thêm vào từ điển của tôi
15486. sept bộ lạc (ở Ai-len)

Thêm vào từ điển của tôi
15487. lead-off sự bắt đầu (câu chuyện, cuộc kh...

Thêm vào từ điển của tôi
15488. endoscopy (y học) phép soi trong

Thêm vào từ điển của tôi
15489. portable có thể mang theo, xách tay

Thêm vào từ điển của tôi
15490. en N, n (chữ cái)

Thêm vào từ điển của tôi